Với mùi hoặc hương: nhẹ nhàng bay trong không khí và đến chỗ ai đó.
waft over
Trôi hoặc bay nhẹ nhàng về phía ai đó hoặc vật gì đó, thường chỉ mùi, âm thanh hoặc cảm giác.
Khi một mùi thơm (hoặc khó chịu) hay âm thanh bay trong không khí và đến chỗ bạn.
"waft over" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với âm thanh hoặc âm nhạc: nhẹ nhàng truyền qua không khí và trở nên nghe thấy được với ai đó.
Với cảm giác hoặc trạng thái: nhẹ nhàng và từ từ đến với ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trôi bay sang phía ai đó - 'waft' là di chuyển nhẹ trong không khí, còn 'over' cho biết hướng về phía người nhận.
Khi một mùi thơm (hoặc khó chịu) hay âm thanh bay trong không khí và đến chỗ bạn.
Dùng để miêu tả trong cả văn nói và văn viết. Chủ ngữ thường là mùi, âm thanh hoặc cảm giác. Rất phổ biến trong truyện kể và báo chí khi tạo không khí.
Cách chia động từ "waft over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "waft over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "waft over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.