Thêm chất lỏng vào cốc hoặc vật chứa để nó đầy trở lại.
top up
Thêm vào để đưa thứ gì đó trở lại mức đầy hoặc đủ.
Thêm một chút nữa để thứ gì đó đầy lại.
"top up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nạp thêm tiền hoặc tín dụng vào điện thoại, tài khoản hoặc thẻ khi sắp hết.
Nộp thêm tiền thường xuyên vào quỹ tiết kiệm, hưu trí hoặc đầu tư.
Bổ sung lại nguồn cung của thứ gì đó đã dùng bớt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đổ thêm chất lỏng cho đầy tới miệng vật chứa.
Thêm một chút nữa để thứ gì đó đầy lại.
Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh trong đời sống hằng ngày: thêm đồ uống, nạp tiền điện thoại, bổ sung quỹ hưu trí hoặc dầu xe. Ở nhà hàng tại Anh, nhân viên thường hỏi có muốn thêm đầy ly đồ uống không. Cũng dùng trong tài chính để chỉ việc nộp thêm tiền định kỳ vào tài khoản tiết kiệm hoặc hưu trí.
Cách chia động từ "top up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "top up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "top up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.