Kéo hoặc lột ngược thứ gì đó lại một cách thô bạo hoặc đau đớn, làm lộ phần bên dưới.
raw back
Không phải là một phrasal verb chuẩn được xác lập rộng rãi; có thể là biến thể địa phương hoặc hiếm với nghĩa kéo hay cào thứ gì đó ngược lại một cách đau rát.
Kéo thứ gì đó lùi lại một cách thô bạo hoặc đau.
"raw back" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo thứ gì đó ngược lại theo cách thô, rát hoặc đau.
Kéo thứ gì đó lùi lại một cách thô bạo hoặc đau.
Đây không phải là một phrasal verb chuẩn được công nhận trong các từ điển lớn. Nó có thể xuất hiện trong phương ngữ rất địa phương hoặc như một cách ghép tạm thời. Người học nên dùng 'scrape back', 'pull back' hoặc 'claw back' tùy ngữ cảnh.
Cách chia động từ "raw back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "raw back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "raw back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.