Xem tất cả

raw back

C1

Không phải là một phrasal verb chuẩn được xác lập rộng rãi; có thể là biến thể địa phương hoặc hiếm với nghĩa kéo hay cào thứ gì đó ngược lại một cách đau rát.

Giải thích đơn giản

Kéo thứ gì đó lùi lại một cách thô bạo hoặc đau.

"raw back" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Kéo hoặc lột ngược thứ gì đó lại một cách thô bạo hoặc đau đớn, làm lộ phần bên dưới.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo thứ gì đó ngược lại theo cách thô, rát hoặc đau.

Thực sự có nghĩa là

Kéo thứ gì đó lùi lại một cách thô bạo hoặc đau.

Mẹo sử dụng

Đây không phải là một phrasal verb chuẩn được công nhận trong các từ điển lớn. Nó có thể xuất hiện trong phương ngữ rất địa phương hoặc như một cách ghép tạm thời. Người học nên dùng 'scrape back', 'pull back' hoặc 'claw back' tùy ngữ cảnh.

Cách chia động từ "raw back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
raw back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
raws back
he/she/it
Quá khứ đơn
rawed back
yesterday
Quá khứ phân từ
rawed back
have + pp
Dạng -ing
rawing back
tiếp diễn

Nghe "raw back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "raw back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.