Xem tất cả

sparkle up

B2

Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó sống động, sáng sủa hoặc bắt mắt hơn; thêm độ lấp lánh hoặc bóng sáng.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó trông sáng hơn, lấp lánh hơn hoặc thú vị hơn.

"sparkle up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho thứ gì đó trông sáng hơn, lấp lánh hơn hoặc hấp dẫn hơn bằng cách thêm các chi tiết trang trí hoặc bóng sáng.

2

Trở nên hoặc làm cho thứ gì đó sống động, nhiều năng lượng hoặc cuốn hút hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thêm độ lấp lánh vào thứ gì đó; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó trông sáng hơn, lấp lánh hơn hoặc thú vị hơn.

Mẹo sử dụng

Không quá phổ biến và không có trong mọi từ điển. Dùng trong ngữ cảnh làm đẹp, trang trí nhà cửa và tổ chức sự kiện. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ làm cho thứ gì đó hấp dẫn hoặc sinh động hơn. 'Sparkle up' gợi hình hơn 'brighten up'.

Cách chia động từ "sparkle up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sparkle up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sparkles up
he/she/it
Quá khứ đơn
sparkled up
yesterday
Quá khứ phân từ
sparkled up
have + pp
Dạng -ing
sparkling up
tiếp diễn

Nghe "sparkle up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sparkle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.