Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sparkle"

1 cụm động từ dùng động từ này

sparkle up
B2

Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó sống động, sáng sủa hoặc bắt mắt hơn; thêm độ lấp lánh hoặc bóng sáng.