Làm cho thứ gì đó trông gọn gàng hơn bằng cách cắt hoặc tạo lại phần mép.
trim up
Làm cho thứ gì đó trông gọn gàng hoặc chỉn chu hơn bằng cách cắt tỉa hoặc chỉnh lại phần mép.
Cắt tỉa hoặc chỉnh lại thứ gì đó để nó trông gọn gàng, sạch sẽ.
"trim up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trang trí hoặc điểm thêm cho thứ gì đó để nó trông hoàn chỉnh và bóng bẩy hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cắt gọn các mép hoặc cạnh của thứ gì đó để nó trông ngăn nắp.
Cắt tỉa hoặc chỉnh lại thứ gì đó để nó trông gọn gàng, sạch sẽ.
Thường dùng cho tóc, râu, hàng rào cây và móng. Ít phổ biến hơn một chút so với 'trim' đứng một mình hoặc 'tidy up'. Cụm này gợi ý việc làm cho thứ gì đó trông sạch sẽ và dễ nhìn hơn, chứ không phải thay đổi lớn.
Cách chia động từ "trim up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "trim up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "trim up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.