1
Giảm lượng dư hay kho thực phẩm bằng cách tiêu thụ trước khi mua thêm.
Giảm nguồn cung thực phẩm hay tài nguyên bằng cách tiêu thụ dần dần.
Ăn đủ từ thứ gì đó được trữ để còn ít hơn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Giảm lượng dư hay kho thực phẩm bằng cách tiêu thụ trước khi mua thêm.
Ăn thứ gì đó xuống dưới — giảm đống hay kho từ trên xuống.
Ăn đủ từ thứ gì đó được trữ để còn ít hơn.
Tương đối không phổ biến và thường dùng trong ngữ cảnh thực tế trong nhà hay cung ứng — ví dụ, ăn dần kho thực phẩm trước khi bổ sung. Nghe nhiều hơn trong tiếng Anh Anh. Không phải cụm động từ hàng ngày.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "eat down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.