1
(Không chuẩn) Cho thứ gì đó vào túi của mình
(Không chuẩn, hiếm) Cho thứ gì đó vào túi, hoặc tích lũy tiền
Cho thứ gì đó vào túi và giữ lại
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(Không chuẩn) Cho thứ gì đó vào túi của mình
Cho thứ gì đó lên vào túi của mình
Cho thứ gì đó vào túi và giữ lại
Đây là cụm động từ thiểu số và gần như không được xác nhận. Động từ đơn 'pocket' đã đủ bao hàm tất cả những nghĩa này. Người học tiếng Anh nên dùng 'pocket' một mình. Được đưa vào đây để đầy đủ vì có thể xuất hiện trong lời nói thông thường hoặc phương ngữ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "pocket up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.