phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"pocket"
1 cụm động từ dùng động từ này
pocket up
C1
(Không chuẩn, hiếm) Cho thứ gì đó vào túi, hoặc tích lũy tiền