Xem tất cả

ferret around

C1

Lục tìm dai dẳng trong một nơi hoặc trong thông tin, thường để tìm thứ bị giấu hoặc khó thấy.

Giải thích đơn giản

Xem xét kỹ mọi thứ, di chuyển chúng qua lại để cố tìm ra thứ gì đó.

"ferret around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lục tìm trong một nơi hoặc giữa các đồ vật một cách kỹ lưỡng và dai dẳng.

2

Điều tra hoặc tìm kiếm thông tin bị giấu một cách bền bỉ và tò mò.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển xung quanh như một con chồn sương đang lục hang tìm kiếm.

Thực sự có nghĩa là

Xem xét kỹ mọi thứ, di chuyển chúng qua lại để cố tìm ra thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Dùng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng phổ biến hơn trong Anh-Anh. Ẩn dụ đến từ con chồn sương đi săn trong hang. Có thể hàm ý tò mò soi mói hoặc kiên trì điều tra. Thường theo sau bởi 'in' hoặc 'for'.

Cách chia động từ "ferret around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ferret around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ferrets around
he/she/it
Quá khứ đơn
ferreted around
yesterday
Quá khứ phân từ
ferreted around
have + pp
Dạng -ing
ferreting around
tiếp diễn

Nghe "ferret around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ferret around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.