Cụm động từ bắt đầu bằng "ferret"
3 cụm động từ dùng động từ này
ferret about
C1
Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách lục lọi hoặc sờ quanh một cách cẩn thận, dai dẳng, nhất là ở nơi kín hoặc bừa bộn.
ferret around
C1
Lục tìm dai dẳng trong một nơi hoặc trong thông tin, thường để tìm thứ bị giấu hoặc khó thấy.
ferret out
B2
Tìm ra hoặc moi được thông tin, một người hoặc một vật bằng cách tìm kiếm cẩn thận và bền bỉ.