Phát hiện thông tin bị giấu hoặc khó tìm nhờ tìm kiếm hay điều tra bền bỉ.
ferret out
Tìm ra hoặc moi được thông tin, một người hoặc một vật bằng cách tìm kiếm cẩn thận và bền bỉ.
Tìm ra thứ bị giấu hay bí mật bằng cách tìm rất kỹ cho đến khi phát hiện ra.
"ferret out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tìm ra một người đang lẩn trốn hoặc không muốn bị tìm thấy.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đuổi con chồn khỏi hang, buộc thứ đang ẩn bên trong phải lộ ra.
Tìm ra thứ bị giấu hay bí mật bằng cách tìm rất kỹ cho đến khi phát hiện ra.
Đây là cụm thông dụng nhất trong nhóm động từ với 'ferret'. Rất hợp với ngữ cảnh điều tra như báo chí, trinh thám và nghiên cứu. Thường dùng với danh từ trừu tượng. Hình ảnh con vật này nhấn mạnh ý tìm vào chỗ kín để lôi thứ gì đó ra.
Cách chia động từ "ferret out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ferret out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ferret out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.