Lục tìm trong một nơi hay vật chứa bằng cách sờ và nhìn, thường để tìm vật nhỏ hoặc bị giấu.
ferret about
Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách lục lọi hoặc sờ quanh một cách cẩn thận, dai dẳng, nhất là ở nơi kín hoặc bừa bộn.
Tìm kỹ quanh nơi nào đó, như lục ngăn kéo hay túi để tìm thứ bị giấu.
"ferret about" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Moi móc tìm thông tin hoặc bí mật một cách dai dẳng, tò mò xen vào chuyện người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển như một con chồn sương, lục tìm trong không gian chật hẹp.
Tìm kỹ quanh nơi nào đó, như lục ngăn kéo hay túi để tìm thứ bị giấu.
Chủ yếu là Anh-Anh. Hình ảnh này đến từ con chồn sương, loài vật nhỏ được dùng để săn thỏ bằng cách chui vào hang hẹp. Thường gợi ý việc tìm thứ bị giấu hoặc khó thấy. Đôi khi hàm ý tò mò quá mức.
Cách chia động từ "ferret about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ferret about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ferret about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.