Xem tất cả

slump down

B2

Ngã hoặc ngồi phịch xuống một cách nặng nề, đột ngột hoặc đầy chán nản

Giải thích đơn giản

Đột ngột ngã hoặc rơi phịch xuống, thường vì rất mệt hoặc buồn

"slump down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rơi hoặc ngồi phịch xuống ghế hay bề mặt nào đó, thường vì kiệt sức hoặc hết năng lượng

2

Trượt hoặc đổ xuống vị trí thấp hơn vì bất tỉnh, chán nản hoặc yếu sức

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rơi nặng theo hướng đi xuống

Thực sự có nghĩa là

Đột ngột ngã hoặc rơi phịch xuống, thường vì rất mệt hoặc buồn

Mẹo sử dụng

Thường miêu tả việc ngồi xuống hoặc ngã xuống vì kiệt sức hoặc chán nản. Bản thân “slump” đã có nghĩa này; “down” nhấn mạnh hướng đi xuống và mức độ hoàn toàn của động tác. Thường gặp trong văn kể chuyện và miêu tả.

Cách chia động từ "slump down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
slump down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
slumps down
he/she/it
Quá khứ đơn
slumped down
yesterday
Quá khứ phân từ
slumped down
have + pp
Dạng -ing
slumping down
tiếp diễn

Nghe "slump down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "slump down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.