Đến như một bước tiếp theo tự nhiên hoặc hợp lý sau một thứ khác.
follow on
Đến sau một thứ khác theo trình tự hoặc đến muộn hơn, tiếp tục từ chỗ thứ trước dừng lại.
Đến hoặc xảy ra tiếp theo, ngay sau một thứ khác.
"follow on" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đến nơi sau khi những người khác đã đi trước.
Trong cricket, phải vào đánh lại ngay sau đó vì bị kém quá nhiều run ở lượt đầu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Theo sau theo trình tự - phần lớn là nghĩa rõ.
Đến hoặc xảy ra tiếp theo, ngay sau một thứ khác.
Dùng trong nghĩa trình tự chung ('her illness followed on from the stress of exams') và trong nghĩa riêng của cricket, khi một đội bị kém quá nhiều run nên phải đánh lại ngay. Trong tiếng Anh hằng ngày, nghĩa chung phổ biến hơn và dễ hiểu với nhiều nền văn hóa.
Cách chia động từ "follow on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "follow on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "follow on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.