Xem tất cả

stare out

B2

Thắng ai đó trong cuộc thi nhìn chằm chằm bằng cách giữ ánh mắt cho đến khi họ quay đi, hoặc nhìn chăm chú ra ngoài cửa sổ.

Giải thích đơn giản

Thắng cuộc thi nhìn nhau, hoặc nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.

"stare out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Anh-Anh) thắng cuộc thi nhìn chằm chằm bằng cách giữ giao tiếp mắt cho đến khi người kia quay đi.

2

Nhìn chăm chú qua cửa sổ, thường theo cách đang suy nghĩ hoặc mất tập trung.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhìn ra phía ngoài; trong nghĩa nhìn ra cửa sổ, điều này khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Thắng cuộc thi nhìn nhau, hoặc nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'thắng trong cuộc thi nhìn chằm chằm' chủ yếu là tiếng Anh Anh. Nghĩa 'nhìn ra ngoài cửa sổ' cũng khá phổ biến trong tiếng Anh Anh. Tương đương phổ biến trong tiếng Anh Mỹ cho nghĩa đầu tiên là 'stare down'.

Cách chia động từ "stare out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stare out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stares out
he/she/it
Quá khứ đơn
stared out
yesterday
Quá khứ phân từ
stared out
have + pp
Dạng -ing
staring out
tiếp diễn

Nghe "stare out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stare out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.