Dùng tay dò tìm trong một khu vực vì bạn không thể nhìn rõ.
feel around
Tìm kiếm hoặc dò trong một khu vực bằng tay và xúc giác, nhất là khi bạn không thể nhìn rõ.
Dùng tay để tìm thứ gì đó khi bạn không nhìn thấy, như tìm trong bóng tối.
"feel around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thăm dò một tình huống một cách thận trọng mà chưa vội quyết định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Sờ và dò khắp xung quanh - hành động mang tính khám phá bằng xúc giác.
Dùng tay để tìm thứ gì đó khi bạn không nhìn thấy, như tìm trong bóng tối.
Thường dùng khi tầm nhìn kém hoặc khó với tới. Cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc thăm dò tình hình một cách thận trọng. Trung tính trong đa số ngữ cảnh.
Cách chia động từ "feel around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "feel around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "feel around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.