Xem tất cả

feel around

B1

Tìm kiếm hoặc dò trong một khu vực bằng tay và xúc giác, nhất là khi bạn không thể nhìn rõ.

Giải thích đơn giản

Dùng tay để tìm thứ gì đó khi bạn không nhìn thấy, như tìm trong bóng tối.

"feel around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng tay dò tìm trong một khu vực vì bạn không thể nhìn rõ.

2

Thăm dò một tình huống một cách thận trọng mà chưa vội quyết định.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Sờ và dò khắp xung quanh - hành động mang tính khám phá bằng xúc giác.

Thực sự có nghĩa là

Dùng tay để tìm thứ gì đó khi bạn không nhìn thấy, như tìm trong bóng tối.

Mẹo sử dụng

Thường dùng khi tầm nhìn kém hoặc khó với tới. Cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc thăm dò tình hình một cách thận trọng. Trung tính trong đa số ngữ cảnh.

Cách chia động từ "feel around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
feel around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
feels around
he/she/it
Quá khứ đơn
felt around
yesterday
Quá khứ phân từ
felt around
have + pp
Dạng -ing
feeling around
tiếp diễn

Nghe "feel around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "feel around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.