Ném hoặc thả một thứ xuống dưới theo cách tùy tiện hoặc bất cẩn.
chuck down
Ném mạnh một thứ xuống dưới một cách bất cẩn, hoặc dùng để chỉ trời mưa rất to.
Quẳng thứ gì đó xuống nhanh mà không quan tâm lắm, hoặc dùng để tả mưa rất lớn.
"chuck down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mưa rất to (tiếng Anh Anh, thường là 'it's chucking down').
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chuck (ném) một thứ theo hướng xuống dưới.
Quẳng thứ gì đó xuống nhanh mà không quan tâm lắm, hoặc dùng để tả mưa rất lớn.
Tiếng Anh Anh. Nghĩa về thời tiết rất phổ biến trong tiếng Anh Anh ('it's chucking down') và gần như đồng nghĩa với 'chuck it down'. Nghĩa vật lý là ném xuống thì kém thành ngữ hơn; 'put down' hoặc 'throw down' thường gặp hơn.
Cách chia động từ "chuck down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chuck down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chuck down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.