Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "chuck"

10 cụm động từ dùng động từ này

chuck away
B1

Vứt bỏ hoặc bỏ đi một thứ, thường khá bất cẩn hay lãng phí.

chuck down
B2

Ném mạnh một thứ xuống dưới một cách bất cẩn, hoặc dùng để chỉ trời mưa rất to.

chuck in
B2

Thêm một món vào thỏa thuận, hoặc bỏ ngang một công việc hay hoạt động.

chuck it down
B1

Mưa rất to (cụm cố định trong tiếng Anh Anh).

chuck it in
B2

Bỏ hẳn việc mình đang làm (cụm cố định thân mật trong tiếng Anh Anh).

chuck it up
C1

Nôn ra, hoặc hiếm hơn là bỏ dở một việc (rất thân mật, chủ yếu trong phương ngữ Anh).

chuck off
B2

Hất hoặc quăng ai hay cái gì khỏi bề mặt hay phương tiện, hoặc (Anh Úc/NZ) trêu chọc ai đó.

chuck out
B1

Vứt bỏ một thứ hoặc bắt ai đó rời khỏi một nơi.

chuck over
B1

Ném một thứ qua một khoảng không cho ai đó.

chuck up
B2

Nôn ra, hoặc thân mật là bỏ dở hay từ bỏ một việc.