Bỏ những đồ không cần bằng cách vứt chúng đi.
chuck out
Vứt bỏ một thứ hoặc bắt ai đó rời khỏi một nơi.
Bỏ đi những thứ cũ không cần nữa, hoặc bắt ai đó ra khỏi một chỗ.
"chuck out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt ai đó rời khỏi một nơi như quán rượu, câu lạc bộ, hay nhà.
Bác bỏ hoặc loại một ý tưởng, kế hoạch, hay đề xuất.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chuck (ném) một thứ ra ngoài hoặc đi xa.
Bỏ đi những thứ cũ không cần nữa, hoặc bắt ai đó ra khỏi một chỗ.
Tiếng Anh Anh. Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày. Có thể chỉ việc vứt đồ (gần như 'throw out') hoặc đuổi một người ra khỏi nơi nào đó như quán rượu, câu lạc bộ, hay nhà. Từ chỉ người/vật có thể tách: 'chuck him out' hoặc đi cùng nhau: 'chuck out the old magazines'.
Cách chia động từ "chuck out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chuck out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chuck out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.