Xem tất cả

chuck out

B1

Vứt bỏ một thứ hoặc bắt ai đó rời khỏi một nơi.

Giải thích đơn giản

Bỏ đi những thứ cũ không cần nữa, hoặc bắt ai đó ra khỏi một chỗ.

"chuck out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bỏ những đồ không cần bằng cách vứt chúng đi.

2

Bắt ai đó rời khỏi một nơi như quán rượu, câu lạc bộ, hay nhà.

3

Bác bỏ hoặc loại một ý tưởng, kế hoạch, hay đề xuất.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chuck (ném) một thứ ra ngoài hoặc đi xa.

Thực sự có nghĩa là

Bỏ đi những thứ cũ không cần nữa, hoặc bắt ai đó ra khỏi một chỗ.

Mẹo sử dụng

Tiếng Anh Anh. Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày. Có thể chỉ việc vứt đồ (gần như 'throw out') hoặc đuổi một người ra khỏi nơi nào đó như quán rượu, câu lạc bộ, hay nhà. Từ chỉ người/vật có thể tách: 'chuck him out' hoặc đi cùng nhau: 'chuck out the old magazines'.

Cách chia động từ "chuck out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chuck out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chucks out
he/she/it
Quá khứ đơn
chucked out
yesterday
Quá khứ phân từ
chucked out
have + pp
Dạng -ing
chucking out
tiếp diễn

Nghe "chuck out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chuck out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.