Sắp xếp hoặc phân loại một nhóm đồ vật bằng cách chia chúng thành từng nhóm.
sort out
Sắp xếp, giải quyết hoặc xử lý một vấn đề, tình huống hay một nhóm đồ vật.
Giải quyết vấn đề, sắp xếp mọi thứ gọn gàng, hoặc xử lý một tình huống.
"sort out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giải quyết một vấn đề, khó khăn hoặc hiểu lầm.
Xử lý hoặc trừng phạt ai đó đã gây rắc rối.
Cung cấp cho ai đó thứ họ cần hoặc giúp đỡ họ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Sort' là phân loại hoặc sắp xếp, nên nghĩa của cụm này khá rõ ở một số trường hợp.
Giải quyết vấn đề, sắp xếp mọi thứ gọn gàng, hoặc xử lý một tình huống.
Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh và Úc ở mọi ngữ cảnh. Có thể dùng cho việc giải quyết cãi vã, sắp xếp đồ vật, xử lý việc thực tế, hoặc dằn mặt ai đó ('I'll sort you out!'). Rất linh hoạt.
Cách chia động từ "sort out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sort out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sort out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.