Xem tất cả

sort out

A2

Sắp xếp, giải quyết hoặc xử lý một vấn đề, tình huống hay một nhóm đồ vật.

Giải thích đơn giản

Giải quyết vấn đề, sắp xếp mọi thứ gọn gàng, hoặc xử lý một tình huống.

"sort out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Sắp xếp hoặc phân loại một nhóm đồ vật bằng cách chia chúng thành từng nhóm.

2

Giải quyết một vấn đề, khó khăn hoặc hiểu lầm.

3

Xử lý hoặc trừng phạt ai đó đã gây rắc rối.

4

Cung cấp cho ai đó thứ họ cần hoặc giúp đỡ họ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Sort' là phân loại hoặc sắp xếp, nên nghĩa của cụm này khá rõ ở một số trường hợp.

Thực sự có nghĩa là

Giải quyết vấn đề, sắp xếp mọi thứ gọn gàng, hoặc xử lý một tình huống.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh và Úc ở mọi ngữ cảnh. Có thể dùng cho việc giải quyết cãi vã, sắp xếp đồ vật, xử lý việc thực tế, hoặc dằn mặt ai đó ('I'll sort you out!'). Rất linh hoạt.

Cách chia động từ "sort out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sort out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sorts out
he/she/it
Quá khứ đơn
sorted out
yesterday
Quá khứ phân từ
sorted out
have + pp
Dạng -ing
sorting out
tiếp diễn

Nghe "sort out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sort out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.