Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sort"

3 cụm động từ dùng động từ này

sort oneself out
B1

Sắp xếp lại chuyện cá nhân, giải quyết vấn đề của bản thân hoặc cải thiện tình hình cuộc sống.

sort out
A2

Sắp xếp, giải quyết hoặc xử lý một vấn đề, tình huống hay một nhóm đồ vật.

sort through
B1

Xem xét một nhóm đồ vật một cách có hệ thống, thường để sắp xếp, phân loại hoặc tìm thứ gì đó cụ thể.