Xem xét và sắp xếp một nhóm đồ vật một cách có hệ thống.
sort through
Xem xét một nhóm đồ vật một cách có hệ thống, thường để sắp xếp, phân loại hoặc tìm thứ gì đó cụ thể.
Xem qua một đống đồ rồi sắp xếp hoặc kiểm tra từng thứ một.
"sort through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xem xét một lượng lớn thông tin để tìm ra điều liên quan hoặc hữu ích.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Sắp xếp và xem qua cả một tập hợp; nghĩa khá rõ.
Xem qua một đống đồ rồi sắp xếp hoặc kiểm tra từng thứ một.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh hằng ngày. Thường dùng khi xử lý giấy tờ, đồ đạc, email hoặc ký ức. Mang sắc thái vật lý và có hệ thống hơn 'go through'.
Cách chia động từ "sort through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sort through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sort through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.