Xem tất cả

sort through

B1

Xem xét một nhóm đồ vật một cách có hệ thống, thường để sắp xếp, phân loại hoặc tìm thứ gì đó cụ thể.

Giải thích đơn giản

Xem qua một đống đồ rồi sắp xếp hoặc kiểm tra từng thứ một.

"sort through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xem xét và sắp xếp một nhóm đồ vật một cách có hệ thống.

2

Xem xét một lượng lớn thông tin để tìm ra điều liên quan hoặc hữu ích.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Sắp xếp và xem qua cả một tập hợp; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Xem qua một đống đồ rồi sắp xếp hoặc kiểm tra từng thứ một.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh hằng ngày. Thường dùng khi xử lý giấy tờ, đồ đạc, email hoặc ký ức. Mang sắc thái vật lý và có hệ thống hơn 'go through'.

Cách chia động từ "sort through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sort through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sorts through
he/she/it
Quá khứ đơn
sorted through
yesterday
Quá khứ phân từ
sorted through
have + pp
Dạng -ing
sorting through
tiếp diễn

Nghe "sort through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sort through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.