Xem tất cả

sort oneself out

B1

Sắp xếp lại chuyện cá nhân, giải quyết vấn đề của bản thân hoặc cải thiện tình hình cuộc sống.

Giải thích đơn giản

Tự giải quyết vấn đề của mình và đưa cuộc sống vào nề nếp.

"sort oneself out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Sắp xếp lại cuộc sống cá nhân, giải quyết vấn đề hoặc cải thiện hoàn cảnh của mình.

2

Hồi phục về mặt cảm xúc hoặc tâm lý sau một giai đoạn khó khăn.

Mẹo sử dụng

Là cách dùng phản thân của 'sort out'. Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh. Thường dùng trong lời khuyên hoặc bực bội ('You need to sort yourself out') hoặc khi nói về việc tự cải thiện bản thân ('I'm trying to sort myself out').

Cách chia động từ "sort oneself out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sort oneself out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sorts oneself out
he/she/it
Quá khứ đơn
sorted oneself out
yesterday
Quá khứ phân từ
sorted oneself out
have + pp
Dạng -ing
sorting oneself out
tiếp diễn

Nghe "sort oneself out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sort oneself out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.