Xem tất cả

peg back

C1

ghim hoặc kẹp một thứ ra phía sau bằng chốt hay kẹp

Giải thích đơn giản

kẹp một thứ ra sau để nó mở hoặc không vướng

"peg back" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

ghim một thứ ra phía sau để nó giữ mở hoặc tránh che phía trước

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

gắn một thứ ra phía sau bằng chốt

Thực sự có nghĩa là

kẹp một thứ ra sau để nó mở hoặc không vướng

Mẹo sử dụng

Hầu như chỉ dùng theo nghĩa đen và khá hiếm. Thường dùng với rèm, đồ giặt hoặc vải.

Cách chia động từ "peg back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
peg back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pegs back
he/she/it
Quá khứ đơn
peged back
yesterday
Quá khứ phân từ
peged back
have + pp
Dạng -ing
peging back
tiếp diễn

Nghe "peg back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "peg back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.