Xem tất cả

run before

C1

xảy ra hoặc được xếp trước thứ khác, nhất là về thời gian hoặc quy trình

Giải thích đơn giản

đến sớm hơn thứ khác

"run before" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

xảy ra hoặc được lên lịch trước một sự kiện hay mục khác

Mẹo sử dụng

Hiếm khi dùng như một cụm động từ. Thường gặp nhất trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật về lịch trình, thủ tục, hoặc thứ tự.

Cách chia động từ "run before"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run before
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs before
he/she/it
Quá khứ đơn
ran before
yesterday
Quá khứ phân từ
run before
have + pp
Dạng -ing
running before
tiếp diễn

Nghe "run before" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run before" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.