Xem tất cả

throw on

B1

Mặc nhanh một món đồ; cũng có nghĩa là thêm nhiên liệu vào lửa.

Giải thích đơn giản

Mặc quần áo thật nhanh mà không nghĩ nhiều, hoặc cho thêm củi hay than vào lửa.

"throw on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mặc nhanh một món đồ mà không quá để ý.

2

Cho thêm nhiên liệu như củi, than, hoặc khúc gỗ vào lửa để nó tiếp tục cháy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ném một món quần áo lên người mình.

Thực sự có nghĩa là

Mặc quần áo thật nhanh mà không nghĩ nhiều, hoặc cho thêm củi hay than vào lửa.

Mẹo sử dụng

Gắn mạnh với việc mặc đồ nhanh và thoải mái. Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. 'Throw on a jumper/jacket/coat' là những kết hợp rất tự nhiên. Cũng dùng khi cho thêm nhiên liệu vào lò sưởi hoặc bếp nướng.

Cách chia động từ "throw on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
throw on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
throws on
he/she/it
Quá khứ đơn
threw on
yesterday
Quá khứ phân từ
thrown on
have + pp
Dạng -ing
throwing on
tiếp diễn

Nghe "throw on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "throw on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.