Mặc nhanh một món đồ mà không quá để ý.
throw on
Mặc nhanh một món đồ; cũng có nghĩa là thêm nhiên liệu vào lửa.
Mặc quần áo thật nhanh mà không nghĩ nhiều, hoặc cho thêm củi hay than vào lửa.
"throw on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cho thêm nhiên liệu như củi, than, hoặc khúc gỗ vào lửa để nó tiếp tục cháy.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ném một món quần áo lên người mình.
Mặc quần áo thật nhanh mà không nghĩ nhiều, hoặc cho thêm củi hay than vào lửa.
Gắn mạnh với việc mặc đồ nhanh và thoải mái. Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. 'Throw on a jumper/jacket/coat' là những kết hợp rất tự nhiên. Cũng dùng khi cho thêm nhiên liệu vào lò sưởi hoặc bếp nướng.
Cách chia động từ "throw on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "throw on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "throw on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.