Xem tất cả

put back

A2

Đặt trả một thứ gì đó về chỗ cũ, hoặc dời một việc sang thời điểm muộn hơn.

Giải thích đơn giản

Đặt lại một thứ vào chỗ nó ở trước đó, hoặc đổi thời gian của một việc sang muộn hơn.

"put back" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đặt trả một thứ về nơi nó đã được lấy ra.

2

Dời một việc sang thời gian hoặc ngày muộn hơn.

3

Chỉnh đồng hồ lùi về thời gian sớm hơn, nhất là khi kết thúc giờ mùa hè.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một thứ gì đó trở lại vị trí trước đó của nó.

Thực sự có nghĩa là

Đặt lại một thứ vào chỗ nó ở trước đó, hoặc đổi thời gian của một việc sang muộn hơn.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'trả về vị trí cũ' rất phổ biến ở trình độ A2. Nghĩa 'dời lịch' thường gặp trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng 'push back' hơn. Cũng dùng khi chỉnh đồng hồ lùi lại vào mùa thu.

Cách chia động từ "put back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts back
he/she/it
Quá khứ đơn
put back
yesterday
Quá khứ phân từ
put back
have + pp
Dạng -ing
putting back
tiếp diễn

Nghe "put back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.