Xem tất cả

tool around

C1

Đi lại theo cách thoải mái, thong thả, đặc biệt bằng xe cộ; cũng có nghĩa là dành thời gian làm gì đó một cách không mục đích hoặc mang tính thử nghiệm.

Giải thích đơn giản

Lái xe hoặc đi loanh quanh không có kế hoạch rõ ràng, chỉ để vui.

"tool around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lái xe đi loanh quanh một cách thoải mái hoặc không mục đích, thường để giải trí.

2

Dành thời gian thử nghiệm hoặc nghịch thứ gì đó một cách thoải mái.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Bắc Mỹ, mang tính thân mật. Thường dùng để miêu tả việc lái xe vô định nhưng vui vẻ. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho việc mày mò hoặc nghịch thử thứ gì đó một cách thoải mái (ví dụ chơi đàn cho vui). Mang sắc thái thư thả, không vội.

Cách chia động từ "tool around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tool around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tools around
he/she/it
Quá khứ đơn
tooled around
yesterday
Quá khứ phân từ
tooled around
have + pp
Dạng -ing
tooling around
tiếp diễn

Nghe "tool around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tool around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.