Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "tool"

2 cụm động từ dùng động từ này

tool around
C1

Đi lại theo cách thoải mái, thong thả, đặc biệt bằng xe cộ; cũng có nghĩa là dành thời gian làm gì đó một cách không mục đích hoặc mang tính

tool up
C1

Trang bị cho nhà máy hoặc nơi làm việc máy móc và công cụ cần thiết; cũng có thể (tiếng lóng Anh) trang bị vũ khí cho bản thân hoặc người kh