Tạo ra hoặc lắp ráp thứ gì đó vội vàng và chưa hoàn chỉnh từ những gì sẵn có.
cobble together
Lắp ráp hoặc tạo ra thứ gì đó nhanh và thô, dùng bất cứ vật liệu hay ý tưởng nào đang có.
Làm ra thứ gì đó nhanh bằng cách ghép các phần khác nhau lại, dù nó không thật hoàn hảo.
"cobble together" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Viết hoặc soạn thứ gì đó nhanh, không quá chăm chút.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Cobble' ban đầu có nghĩa là vá giày một cách thô sơ; 'cobble together' gợi hình ảnh ghép mọi thứ lại với nhau khá vụng.
Làm ra thứ gì đó nhanh bằng cách ghép các phần khác nhau lại, dù nó không thật hoàn hảo.
Luôn mang sắc thái ứng biến và chưa hoàn hảo. Dùng rộng rãi trong báo chí và lời nói hằng ngày. Thường đi với những thứ như 'a plan', 'a deal', 'a meal' hoặc 'a solution'.
Cách chia động từ "cobble together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cobble together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cobble together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.