Xem tất cả

cobble together

B2

Lắp ráp hoặc tạo ra thứ gì đó nhanh và thô, dùng bất cứ vật liệu hay ý tưởng nào đang có.

Giải thích đơn giản

Làm ra thứ gì đó nhanh bằng cách ghép các phần khác nhau lại, dù nó không thật hoàn hảo.

"cobble together" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tạo ra hoặc lắp ráp thứ gì đó vội vàng và chưa hoàn chỉnh từ những gì sẵn có.

2

Viết hoặc soạn thứ gì đó nhanh, không quá chăm chút.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Cobble' ban đầu có nghĩa là vá giày một cách thô sơ; 'cobble together' gợi hình ảnh ghép mọi thứ lại với nhau khá vụng.

Thực sự có nghĩa là

Làm ra thứ gì đó nhanh bằng cách ghép các phần khác nhau lại, dù nó không thật hoàn hảo.

Mẹo sử dụng

Luôn mang sắc thái ứng biến và chưa hoàn hảo. Dùng rộng rãi trong báo chí và lời nói hằng ngày. Thường đi với những thứ như 'a plan', 'a deal', 'a meal' hoặc 'a solution'.

Cách chia động từ "cobble together"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cobble together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cobbles together
he/she/it
Quá khứ đơn
cobbled together
yesterday
Quá khứ phân từ
cobbled together
have + pp
Dạng -ing
cobbling together
tiếp diễn

Nghe "cobble together" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cobble together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.