Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "cobble"

2 cụm động từ dùng động từ này

cobble together
B2

Lắp ráp hoặc tạo ra thứ gì đó nhanh và thô, dùng bất cứ vật liệu hay ý tưởng nào đang có.

cobble up
C1

Một biến thể ít gặp hơn của 'cobble together'; nghĩa là lắp ghép thứ gì đó nhanh và không hoàn chỉnh.