Xem tất cả

fill up

A2

Làm cho một đồ chứa hoặc không gian đầy hoàn toàn, hoặc trở nên đầy hoàn toàn.

Giải thích đơn giản

Cho đủ thứ vào một vật để nó đầy hẳn.

"fill up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho một đồ chứa hoặc không gian đầy hoàn toàn bằng cách thêm thứ gì đó vào.

2

Trở nên đầy hoàn toàn, thường nói về một không gian dần có nhiều người.

3

Ăn hoặc uống đến khi cảm thấy no và thỏa mãn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đổ hoặc cho vào cho đến khi đầy tới miệng.

Thực sự có nghĩa là

Cho đủ thứ vào một vật để nó đầy hẳn.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ phổ biến trong đời sống hằng ngày: đổ đầy xăng cho xe, rót đầy cốc, hoặc một căn phòng đầy người. Khi nói về ăn uống, nó có nghĩa là ăn hoặc uống đến mức no. Tân ngữ có thể chen vào giữa ('fill the tank up') hoặc đứng sau tiểu từ ('fill up the tank').

Cách chia động từ "fill up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fill up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fills up
he/she/it
Quá khứ đơn
filled up
yesterday
Quá khứ phân từ
filled up
have + pp
Dạng -ing
filling up
tiếp diễn

Nghe "fill up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fill up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.