Bắt đầu hoạt động, hoặc làm cho máy móc hay động cơ bắt đầu hoạt động
start up
Bắt đầu hoạt động, hoặc làm cho thứ gì đó bắt đầu hoạt động; cũng có nghĩa là thành lập một doanh nghiệp mới
Làm cho thứ gì đó bắt đầu chạy, hoặc tạo ra một doanh nghiệp mới
"start up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thành lập và khởi động một doanh nghiệp hoặc tổ chức mới
Bắt đầu đột ngột, nhất là âm thanh, nhạc hoặc hoạt động
Giật mình hoặc cử động đột ngột vì ngạc nhiên hoặc hoảng sợ (văn chương/cũ)
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bắt đầu một thứ gì đó và làm cho nó chạy được
Làm cho thứ gì đó bắt đầu chạy, hoặc tạo ra một doanh nghiệp mới
Được dùng trong nhiều ngữ cảnh: máy móc (start the engine up), kinh doanh (start up a company), và âm thanh hoặc cuộc trò chuyện (the music started up). Danh từ 'startup' (viết liền) xuất phát trực tiếp từ cụm động từ này và chỉ một doanh nghiệp mới thành lập, nhất là trong lĩnh vực công nghệ.
Cách chia động từ "start up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "start up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "start up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.