Xem tất cả

start up

B1

Bắt đầu hoạt động, hoặc làm cho thứ gì đó bắt đầu hoạt động; cũng có nghĩa là thành lập một doanh nghiệp mới

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó bắt đầu chạy, hoặc tạo ra một doanh nghiệp mới

"start up" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bắt đầu hoạt động, hoặc làm cho máy móc hay động cơ bắt đầu hoạt động

2

Thành lập và khởi động một doanh nghiệp hoặc tổ chức mới

3

Bắt đầu đột ngột, nhất là âm thanh, nhạc hoặc hoạt động

4

Giật mình hoặc cử động đột ngột vì ngạc nhiên hoặc hoảng sợ (văn chương/cũ)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bắt đầu một thứ gì đó và làm cho nó chạy được

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó bắt đầu chạy, hoặc tạo ra một doanh nghiệp mới

Mẹo sử dụng

Được dùng trong nhiều ngữ cảnh: máy móc (start the engine up), kinh doanh (start up a company), và âm thanh hoặc cuộc trò chuyện (the music started up). Danh từ 'startup' (viết liền) xuất phát trực tiếp từ cụm động từ này và chỉ một doanh nghiệp mới thành lập, nhất là trong lĩnh vực công nghệ.

Cách chia động từ "start up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
start up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
starts up
he/she/it
Quá khứ đơn
started up
yesterday
Quá khứ phân từ
started up
have + pp
Dạng -ing
starting up
tiếp diễn

Nghe "start up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "start up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.