Nghiêng phần trên của cơ thể về phía trước và xuống từ eo.
bend over
A2
Nghiêng phần trên của cơ thể về phía trước và xuống dưới từ eo.
Giải thích đơn giản
Cúi người về phía trước và xuống từ eo.
"bend over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
To position oneself with the upper body angled forward, for example when performing a task at a low surface.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Gập người qua — rõ nghĩa hoàn toàn.
Thực sự có nghĩa là
Cúi người về phía trước và xuống từ eo.
Mẹo sử dụng
Mô tả cơ bản về tư thế. Cũng có trong thành ngữ 'bend over backwards' (cố gắng hết sức để làm hài lòng người khác).
Cách chia động từ "bend over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
bend over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bends over
he/she/it
Quá khứ đơn
bended over
yesterday
Quá khứ phân từ
bended over
have + pp
Dạng -ing
bending over
tiếp diễn
Nghe "bend over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bend over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.