Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bend"

3 cụm động từ dùng động từ này

bend down
A2

Di chuyển người xuống dưới bằng cách gập ở eo hay đầu gối.

bend one off
C1

Cách nói thô tục để chỉ hành động xả hơi; đánh rắm.

bend over
A2

Nghiêng phần trên của cơ thể về phía trước và xuống dưới từ eo.