1
Cúi người xuống bằng cách gập ở eo hay đầu gối để vươn tới thứ gì đó.
Di chuyển người xuống dưới bằng cách gập ở eo hay đầu gối.
Cúi người xuống bằng cách gập ở eo hay đầu gối.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cúi người xuống bằng cách gập ở eo hay đầu gối để vươn tới thứ gì đó.
To lower one's head and upper body to pass under something or avoid being seen.
Gập xuống dưới — rõ nghĩa hoàn toàn.
Cúi người xuống bằng cách gập ở eo hay đầu gối.
Cực kỳ phổ biến và cơ bản trong tiếng Anh. Hoàn toàn mô tả hành động gập người xuống.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bend down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.