Xem tất cả

scrounge out

C1

Xoay xở kiếm được thứ gì đó bằng cách xin xỏ hoặc moi móc, thường từ một nguồn không ngờ tới hoặc rất eo hẹp

Giải thích đơn giản

Tìm hoặc kiếm được thứ gì bằng cách tìm kỹ hoặc hỏi khắp nơi, nhất là khi nó khó kiếm

"scrounge out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kiếm được thứ gì bằng cách xin xỏ dai dẳng hoặc tranh thủ lục tìm, nhất là từ một nguồn khó ngờ tới

2

Moi hoặc lấy được thứ gì ra khỏi một chỗ bừa bộn hoặc khó với tới

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xin xỏ hoặc moi thứ gì ra khỏi một nơi nào đó — 'out' gợi ý lấy ra từ một nguồn

Thực sự có nghĩa là

Tìm hoặc kiếm được thứ gì bằng cách tìm kỹ hoặc hỏi khắp nơi, nhất là khi nó khó kiếm

Mẹo sử dụng

Khá hiếm và thân mật. Gợi ý sự xoay xở khéo léo nhưng cũng có phần túng thiếu. Chủ yếu gặp trong khẩu ngữ thân mật Anh-Anh. Ít phổ biến hơn 'scrounge up'.

Cách chia động từ "scrounge out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scrounge out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scrounges out
he/she/it
Quá khứ đơn
scrounged out
yesterday
Quá khứ phân từ
scrounged out
have + pp
Dạng -ing
scrounging out
tiếp diễn

Nghe "scrounge out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scrounge out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.