Kiếm được thứ gì bằng cách xin xỏ dai dẳng hoặc tranh thủ lục tìm, nhất là từ một nguồn khó ngờ tới
scrounge out
Xoay xở kiếm được thứ gì đó bằng cách xin xỏ hoặc moi móc, thường từ một nguồn không ngờ tới hoặc rất eo hẹp
Tìm hoặc kiếm được thứ gì bằng cách tìm kỹ hoặc hỏi khắp nơi, nhất là khi nó khó kiếm
"scrounge out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Moi hoặc lấy được thứ gì ra khỏi một chỗ bừa bộn hoặc khó với tới
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xin xỏ hoặc moi thứ gì ra khỏi một nơi nào đó — 'out' gợi ý lấy ra từ một nguồn
Tìm hoặc kiếm được thứ gì bằng cách tìm kỹ hoặc hỏi khắp nơi, nhất là khi nó khó kiếm
Khá hiếm và thân mật. Gợi ý sự xoay xở khéo léo nhưng cũng có phần túng thiếu. Chủ yếu gặp trong khẩu ngữ thân mật Anh-Anh. Ít phổ biến hơn 'scrounge up'.
Cách chia động từ "scrounge out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scrounge out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scrounge out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.