Xem tất cả

supply up

B2

Thu gom, kiếm hoặc bổ sung lại lượng đồ tiếp tế để chuẩn bị cho nhu cầu sau này.

Giải thích đơn giản

Chuẩn bị đủ thức ăn, thiết bị hoặc vật liệu cần dùng trước khi làm gì đó.

"supply up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tích trữ đủ các vật dụng cần thiết, nhất là trước chuyến đi, nhiệm vụ hoặc giai đoạn cần dùng.

2

Trong bối cảnh quân sự hoặc thám hiểm, tiếp tế lại cho một đơn vị hoặc nhóm những vật liệu cần để tiếp tục hoạt động.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tự cung cấp cho mình đến mức đầy đủ.

Thực sự có nghĩa là

Chuẩn bị đủ thức ăn, thiết bị hoặc vật liệu cần dùng trước khi làm gì đó.

Mẹo sử dụng

Ít chuẩn hơn 'stock up', vốn là cách nói được ưa dùng hơn cho nghĩa này. 'Supply up' xuất hiện trong ngôn ngữ thân mật và bối cảnh quân sự. Nó không được ghi nhận rộng rãi như một cụm động từ cố định; nhiều người bản ngữ sẽ thích 'stock up' hoặc 'load up on supplies' hơn.

Cách chia động từ "supply up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
supply up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
supplies up
he/she/it
Quá khứ đơn
supplied up
yesterday
Quá khứ phân từ
supplied up
have + pp
Dạng -ing
supplying up
tiếp diễn

Nghe "supply up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "supply up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.