Tích trữ đủ các vật dụng cần thiết, nhất là trước chuyến đi, nhiệm vụ hoặc giai đoạn cần dùng.
supply up
Thu gom, kiếm hoặc bổ sung lại lượng đồ tiếp tế để chuẩn bị cho nhu cầu sau này.
Chuẩn bị đủ thức ăn, thiết bị hoặc vật liệu cần dùng trước khi làm gì đó.
"supply up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong bối cảnh quân sự hoặc thám hiểm, tiếp tế lại cho một đơn vị hoặc nhóm những vật liệu cần để tiếp tục hoạt động.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tự cung cấp cho mình đến mức đầy đủ.
Chuẩn bị đủ thức ăn, thiết bị hoặc vật liệu cần dùng trước khi làm gì đó.
Ít chuẩn hơn 'stock up', vốn là cách nói được ưa dùng hơn cho nghĩa này. 'Supply up' xuất hiện trong ngôn ngữ thân mật và bối cảnh quân sự. Nó không được ghi nhận rộng rãi như một cụm động từ cố định; nhiều người bản ngữ sẽ thích 'stock up' hoặc 'load up on supplies' hơn.
Cách chia động từ "supply up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "supply up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "supply up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.