Tiếp tục thực hiện một kế hoạch, dự án, hoặc hoạt động, nhất là sau một thời gian trì hoãn hay bàn bạc.
move ahead
Tiến triển hoặc tiếp tục làm điều gì đó, đặc biệt là một kế hoạch hay dự án.
Tiếp tục làm một việc hoặc bắt đầu có tiến triển thật sự với một kế hoạch.
"move ahead" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiến nhanh hơn người khác, giành lợi thế hoặc vươn lên dẫn trước.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi về phía trước — nghĩa khá dễ đoán.
Tiếp tục làm một việc hoặc bắt đầu có tiến triển thật sự với một kế hoạch.
Phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị và lập kế hoạch. Cấu trúc 'move ahead with' rất thường gặp. Cũng có thể nghĩa là vượt lên trước ai đó về mặt thể chất hoặc trong một cuộc đua hay cạnh tranh.
Cách chia động từ "move ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "move ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "move ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.