Xem tất cả

hustle up

B1

Di chuyển nhanh hoặc thúc người khác di chuyển nhanh; cũng có nghĩa là nhanh chóng tập hợp hoặc làm ra thứ gì đó với tốc độ và năng lượng.

Giải thích đơn giản

Nhanh lên, hoặc nhanh chóng tập hợp người hay đồ lại.

"hustle up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển hoặc hành động nhanh hơn; vội lên.

2

Nhanh chóng tập hợp người, nguồn lực hoặc sự ủng hộ.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ như một cách nói đầy năng lượng thay cho 'hurry up'. Cũng được huấn luyện viên, quản lý hoặc người dẫn nhóm dùng để tập hợp mọi người thật nhanh. Nghĩa 'tập hợp' ít phổ biến hơn một chút.

Cách chia động từ "hustle up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hustle up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hustles up
he/she/it
Quá khứ đơn
hustled up
yesterday
Quá khứ phân từ
hustled up
have + pp
Dạng -ing
hustling up
tiếp diễn

Nghe "hustle up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hustle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.