Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "hustle"

1 cụm động từ dùng động từ này

hustle up
B1

Di chuyển nhanh hoặc thúc người khác di chuyển nhanh; cũng có nghĩa là nhanh chóng tập hợp hoặc làm ra thứ gì đó với tốc độ và năng lượng.