Tự quyết định làm gì đó mà không được yêu cầu, đôi khi hàm ý hơi tự ý.
take it upon oneself
Tự quyết định làm việc gì đó theo sáng kiến của mình, không ai yêu cầu hay cho phép.
Tự mình quyết định làm gì đó dù không ai bảo bạn làm.
"take it upon oneself" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhận trách nhiệm cá nhân cho một hành động hoặc kết quả, thể hiện sự chủ động đáng khen.
Thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu: 'took it upon herself to organize the event.' Trong một số ngữ cảnh có sắc thái hơi tự cho mình quyền quyết định, nhưng cũng có thể diễn tả sự chủ động đáng khen. Trang trọng hơn 'take it on yourself.'
Cách chia động từ "take it upon oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take it upon oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take it upon oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.