Xem tất cả

take it upon oneself

B2

Tự quyết định làm việc gì đó theo sáng kiến của mình, không ai yêu cầu hay cho phép.

Giải thích đơn giản

Tự mình quyết định làm gì đó dù không ai bảo bạn làm.

"take it upon oneself" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tự quyết định làm gì đó mà không được yêu cầu, đôi khi hàm ý hơi tự ý.

2

Nhận trách nhiệm cá nhân cho một hành động hoặc kết quả, thể hiện sự chủ động đáng khen.

Mẹo sử dụng

Thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu: 'took it upon herself to organize the event.' Trong một số ngữ cảnh có sắc thái hơi tự cho mình quyền quyết định, nhưng cũng có thể diễn tả sự chủ động đáng khen. Trang trọng hơn 'take it on yourself.'

Cách chia động từ "take it upon oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take it upon oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes it upon oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
took it upon oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
taken it upon oneself
have + pp
Dạng -ing
taking it upon oneself
tiếp diễn

Nghe "take it upon oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take it upon oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.