Kéo phần quần áo đang được nhét vào trong, nhất là áo sơ mi, ra ngoài để nó buông phủ lên cạp quần.
tuck out
Kéo vải, nhất là áo sơ mi, ra khỏi cạp để nó buông thõng.
Kéo áo sơ mi ra khỏi quần để áo buông tự nhiên.
"tuck out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(phương ngữ, thân mật) Làm ai đó kiệt sức hoàn toàn; biến thể của 'tucker out'.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa thứ đã được nhét vào trong ra ngoài lại.
Kéo áo sơ mi ra khỏi quần để áo buông tự nhiên.
Khá hiếm; đa số người nói dùng 'untuck' hơn. Có thể nghe trong hội thoại thân mật nhưng rất ít thấy trong văn viết. Một số người nói cũng dùng theo phương ngữ với nghĩa 'làm ai đó mệt lử', gần với 'tucker out'.
Cách chia động từ "tuck out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tuck out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tuck out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.