Cụm động từ bắt đầu bằng "tuck"
5 cụm động từ dùng động từ này
tuck away
B1
Cất một thứ vào chỗ kín, an toàn hoặc khuất; cũng dùng để nói về nơi chốn xa hoặc khó tìm, và trong khẩu ngữ còn có nghĩa là ăn khỏe.
tuck in
A2
Đắp chăn cho ai đó để họ thấy ấm áp, thoải mái trên giường, hoặc bắt đầu ăn một cách hào hứng.
tuck into
B1
Ăn thứ gì đó một cách háo hức và đầy thích thú.
tuck out
C1
Kéo vải, nhất là áo sơ mi, ra khỏi cạp để nó buông thõng.
tuck up
B1
Làm cho ai đó ấm áp, thoải mái trên giường, hoặc co chân lên sát người.