Xem tất cả

tuck into

B1

Ăn thứ gì đó một cách háo hức và đầy thích thú.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu ăn thứ gì đó với sự hào hứng và đói bụng.

"tuck into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ăn một bữa hoặc món ăn một cách hào hứng và rất ngon miệng.

2

Mở rộng, thân mật: lao vào làm một nhiệm vụ hoặc hoạt động với nhiều nhiệt tình.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh và Anh-Úc. Luôn đi sau là danh từ chỉ thức ăn. Mang sắc thái tích cực, hào hứng. Không dùng cho cách ăn miễn cưỡng hoặc quá lịch sự.

Cách chia động từ "tuck into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tuck into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tucks into
he/she/it
Quá khứ đơn
tucked into
yesterday
Quá khứ phân từ
tucked into
have + pp
Dạng -ing
tucking into
tiếp diễn

Nghe "tuck into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tuck into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.