Xem tất cả

bop around

B2

Di chuyển một cách nhẹ nhàng, vô tư và thường vui vẻ, ghé nhiều nơi hoặc nhảy nhẹ.

Giải thích đơn giản

Di chuyển vui vẻ từ nơi này sang nơi khác, hoặc nhảy theo kiểu thoải mái và vui.

"bop around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi từ chỗ này sang chỗ khác một cách nhẹ nhàng, dễ chịu và không vội.

2

Nhảy theo kiểu thư giãn, vui vẻ, di chuyển quanh sàn nhảy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Bop' gợi một cú nảy hoặc chuyển động nhẹ; 'around' chỉ sự di chuyển theo nhiều hướng, tức chuyển động nhẹ, có nhịp theo nhiều hướng.

Thực sự có nghĩa là

Di chuyển vui vẻ từ nơi này sang nơi khác, hoặc nhảy theo kiểu thoải mái và vui.

Mẹo sử dụng

Thân mật và mang tính trò chuyện. Có thể chỉ việc đi qua nhiều nơi theo cách dễ chịu, không kế hoạch rõ ràng, hoặc chỉ kiểu nhảy nhẹ nhàng, thoải mái. Động từ 'bop' gợi cảm giác chuyển động nhịp nhàng, nhẹ. Phổ biến trong tiếng Anh Anh và Mỹ, nhất là trong lời nói thường ngày.

Cách chia động từ "bop around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bop around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bops around
he/she/it
Quá khứ đơn
boped around
yesterday
Quá khứ phân từ
boped around
have + pp
Dạng -ing
boping around
tiếp diễn

Nghe "bop around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bop around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.