Mặc nhiều lớp quần áo chồng lên nhau để giữ ấm.
layer up
Mặc nhiều lớp quần áo, nhất là để giữ ấm khi trời lạnh.
Mặc nhiều lớp áo chồng lên nhau để không bị lạnh.
"layer up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xây hoặc tạo thứ gì đó thành các lớp rõ ràng, như trong nấu ăn, nghệ thuật hoặc xây dựng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thêm nhiều lớp quần áo chồng lên nhau trên cơ thể.
Mặc nhiều lớp áo chồng lên nhau để không bị lạnh.
Thường gặp trong hội thoại hằng ngày về cách mặc đồ khi trời lạnh. Cũng dùng trong ngữ cảnh thể thao ngoài trời, đi bộ đường dài và du lịch. Thường được dùng như một lời dặn hay lời khuyên thực tế: 'Make sure you layer up before heading out.'
Cách chia động từ "layer up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "layer up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "layer up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.