phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"layer"
1 cụm động từ dùng động từ này
layer up
B1
Mặc nhiều lớp quần áo, nhất là để giữ ấm khi trời lạnh.