Cố gắng tìm một người, đồ vật hoặc địa điểm bằng cách nhìn tìm cẩn thận
search for
Cố gắng tìm ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách tìm kiếm cẩn thận
Cố gắng tìm một vật hay một người
"search for" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tìm thông tin, nhất là bằng máy tính, công cụ tìm kiếm hoặc cơ sở dữ liệu
Cố gắng tìm hoặc đạt được một điều trừu tượng, như ý nghĩa, sự thật hoặc hạnh phúc
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tìm kiếm cẩn thận một thứ gì đó — hoàn toàn dễ hiểu
Cố gắng tìm một vật hay một người
Đây là một trong những cụm động từ cơ bản và được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh. Dùng trong tình huống hằng ngày, tìm kiếm trên mạng và cả tình huống trang trọng. 'Search for' gợi ý nhiều nỗ lực hoặc sự kỹ lưỡng hơn 'look for'. Giới từ 'for' là cố định và không thể bỏ.
Cách chia động từ "search for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "search for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "search for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.